Luật cầu lông được quy định bởi BWF (Badminton World Federation) và áp dụng toàn cầu. Hiểu luật giúp bạn chơi đúng, thi đấu giao hữu không tranh cãi và tự tin tham gia giải. Bài viết tổng hợp đầy đủ luật cầu lông đơn và đôi: vùng serve, cách tính điểm, chuyển sân, các lỗi phổ biến và khác biệt giữa đánh đơn vs đôi.
Cơ bản nhất: Cách tính điểm
Hệ thống Rally Point (chuẩn từ 2006)
- Mỗi cầu = 1 điểm cho người thắng (kể cả khi không phải bên giao cầu)
- Game đến 21 điểm
- Phải thắng cách 2 điểm
- Nếu hoà 20-20 → tiếp tục đến khi cách 2
- Tối đa 30 điểm (29-29 → ai 30 điểm trước thắng)
Match (trận đấu)
- Best of 3 games (thắng 2 game = thắng trận)
- Nghỉ 60 giây giữa các game
- Đổi sân sau game 2 nếu sang game 3
Sân và vùng serve
Sân tổng
- 13.4m × 6.1m (đôi) — 13.4m × 5.18m (đơn)
- Lưới cao 1.55m giữa, 1.524m mép sân
- Service line ngắn: 1.98m từ lưới
- Service line dài: 0.76m trong baseline (cho đôi), TẠI baseline (cho đơn)
Vùng serve cho ĐƠN
| Yếu tố | Đơn |
|---|---|
| Chiều rộng | 5.18m (sân hẹp - không tính 2 vạch biên ngoài) |
| Vạch sau | Tại baseline (long line) |
| Vạch trước | Service line ngắn 1.98m |
Vùng serve cho ĐÔI
| Yếu tố | Đôi |
|---|---|
| Chiều rộng | 6.1m (toàn sân) |
| Vạch sau | 0.76m trong baseline (short long line) |
| Vạch trước | Service line ngắn 1.98m |
Quy tắc serve
Trước khi serve
- Cả 2 chân trên sàn (không nhấc gót)
- Đứng trong vùng serve của mình
- Chân trái + chân phải đều CỐ ĐỊNH cho đến khi đánh cầu
Khi serve
- Vợt phải dưới 1.15m tính từ sàn (chuẩn 2018)
- Toàn bộ cầu phải dưới mức eo (waist) khi đánh
- Mặt vợt hướng xuống dưới khi tiếp xúc cầu
- Vung vợt liên tục, không dừng giữa chừng
Cầu vào sân nào
- Khi điểm CHẴN (0, 2, 4...): serve từ vùng PHẢI sân, sang vùng phải đối phương
- Khi điểm LẺ (1, 3, 5...): serve từ vùng TRÁI sân, sang vùng trái đối phương
Khác biệt giữa ĐƠN và ĐÔI
| Yếu tố | Đơn | Đôi |
|---|---|---|
| Sân rộng | 5.18m | 6.1m |
| Vạch serve sau | Long line | Short long line (0.76m trong) |
| Số người | 1 vs 1 | 2 vs 2 |
| Người serve | Bất kỳ | 1 trong 2 người |
| Đổi vùng serve | Sau khi ăn điểm | Sau khi ăn điểm |
| Đổi người serve | Khi mất serve | Khi mất serve (sang đối thủ) |
| Strategy | Cá nhân, di chuyển nhiều | Phối hợp đôi, ít di chuyển |
Các lỗi phổ biến (Faults)
Lỗi serve
- Vợt cao hơn 1.15m khi đánh
- Cầu cao hơn eo khi đánh
- Mặt vợt hướng lên (phải hướng xuống)
- Chân di chuyển khi serve
- Đứng ngoài vùng serve
- Serve sang sai vùng đối phương
Lỗi trong rally
- Cầu chạm lưới khi đang bay (let — không lỗi nếu là cầu serve, là lỗi nếu rally)
- Cầu rơi ra ngoài sân của mình
- Đánh cầu khi cầu chưa qua lưới (over the net)
- Vợt chạm lưới
- Đánh cầu 2 lần liên tiếp
- Để cầu chạm cơ thể hoặc quần áo
- Mang cầu trên vợt rồi vung (carry)
Quy tắc đặc biệt cho ĐÔI
Vị trí khi serve
- Người serve đứng vùng tương ứng điểm chẵn/lẻ
- Người partner đứng phía sau (không hạn chế vị trí cụ thể)
- Đối phương: 1 người nhận serve, 1 người đứng phía sau
Sau serve
- Cả 4 người được di chuyển tự do
- Phối hợp 1 người trên + 1 người dưới (front-back)
- Hoặc 2 người ngang (side-by-side)
Đổi serve trong đôi
- Khi đội đang serve thắng điểm: cùng người serve tiếp, đổi vùng (trái/phải)
- Khi đội đang serve thua điểm: chuyển serve cho đội đối thủ
- Đội nhận serve: người ở vùng nhận đúng (chẵn/lẻ) sẽ serve trước
Quy tắc về cầu lông cụ thể
Cầu lông gà (feathered shuttlecock)
- 16 lông (gà hoặc ngỗng)
- Trọng lượng 4.74-5.50g
- Chuẩn cho thi đấu giải
- Đắt hơn (7-15k/quả), nhanh hỏng (1-3 trận)
Cầu nhựa (synthetic)
- Lông tổng hợp
- Bền hơn, rẻ hơn (3-8k/quả)
- Tốc độ chậm hơn cầu gà
- Phù hợp tập + giải phong trào
Tốc độ cầu (Speed)
Cầu lông được phân loại theo tốc độ (số trên hộp cầu):
- Số 75: chậm nhất (cho điểm cao, không khí loãng)
- Số 76-77: trung bình (phổ biến)
- Số 78-79: nhanh (cho điểm thấp, không khí đặc)
Việt Nam thường dùng số 77 hoặc 78.
Quy tắc lễ phép trên sân
- Bắt tay đối thủ trước và sau trận
- Không la hét quá to khi đánh
- Báo điểm to và rõ ràng
- Tự gọi cầu out của mình (fair play)
- Không ăn vạ hoặc tranh cãi điểm
- Cầm vợt cẩn thận, không vứt khi mất điểm
Sai lầm thường gặp khi mới chơi
1. Serve cao hơn 1.15m
Tăng lực bằng cách nâng vợt cao → trọng tài thổi lỗi. Tập serve dưới mức quy định.
2. Đứng sai vùng khi serve
Quên đổi vùng theo điểm chẵn/lẻ → mất điểm.
3. Chạm lưới với vợt
Khi smash hoặc net shot dễ chạm lưới với vợt → mất điểm.
4. Đánh cầu khi chưa qua lưới (in đôi)
Hấp tấp đánh cầu trên không khi nó chưa qua lưới = lỗi.
5. Cầu chạm trần / đèn
Sân indoor có trần thấp → cầu lob cao có thể chạm trần. Tuỳ giải, có thể là let (chơi lại) hoặc lỗi.
FAQ
1. Cầu chạm vạch là in hay out?
IN. Cầu chạm bất kỳ phần nào của vạch = trong sân.
2. Cầu chạm lưới khi serve thì sao?
Trước 2006 là let (serve lại). Từ 2006: nếu vẫn vào vùng đúng → tiếp tục chơi. Nếu rơi ngoài → lỗi.
3. Có thời gian timeout không?
Có. Nghỉ 60 giây sau khi 1 đội đạt 11 điểm trong game. Nghỉ 60 giây giữa game.
4. Có thể thay người trong đôi không?
Không trong cùng 1 trận. Khác trận thì được.
5. Đánh cầu rơi vào lưới rồi qua sân đối phương — có tính không?
Có (let cord shot). Nếu cầu rơi vào sân đối phương sau khi chạm lưới = bạn ăn điểm.
Sản phẩm gợi ý từ Bulbal



Kết luận
Luật cầu lông đơn và đôi theo BWF: 21 điểm/game, best of 3, vùng serve theo điểm chẵn/lẻ, lỗi serve nếu vợt cao hơn 1.15m hoặc cầu cao hơn eo. Đôi rộng hơn (6.1m) so với đơn (5.18m). Hiểu luật giúp chơi đúng + tự tin thi đấu giao hữu.
Để chơi cầu lông đúng luật và an toàn, đầu tư đồ chuẩn (áo + giày + vợt). Tại Bulbal, chúng tôi cung cấp trang phục cầu lông phù hợp đa trình độ.
Đọc tiếp: Kỹ thuật đánh cầu lông cơ bản · Sân cầu lông tiêu chuẩn · Cầu lông cho người mới